Kính gửi Quý người dùng:
Để cung cấp thêm lựa chọn giao dịch hợp đồng và nâng cao trải nghiệm giao dịch của người dùng, nền tảng hợp đồng SaviCoin sẽ chính thức ra mắt nhiều hợp đồng vĩnh viễn USDT dựa trên các mảng TradFi vào lúc 09:00 ngày 15 tháng 8 năm 2026 (UTC+8), hỗ trợ đòn bẩy tối đa 25 lần.
1. Giới thiệu các đồng tiền
Giới thiệu ZHONGJI/USDT:
Hợp đồng này lấy tài sản cơ sở là Công ty Cổ phần Zhongji Xuchuang - cổ phiếu H (HKEX: 3308). Zhongji Xuchuang là công ty Trung Quốc chuyên nghiên cứu, thiết kế, sản xuất và kinh doanh các module quang tốc độ cao.
Giới thiệu SAMSUNGEM/USDT:
Hợp đồng này lấy tài sản cơ sở là Samsung Electro-Mechanics Co Ltd. Samsung Electro-Mechanics Co Ltd là doanh nghiệp B2B toàn cầu, chuyên kinh doanh các linh kiện điện tử cốt lõi, module và nền tảng tiên tiến.
Giới thiệu HANMI/USDT:
Hợp đồng này lấy tài sản cơ sở là HANMI Semiconductor Co., Ltd. Hanmi Semiconductor chuyên sản xuất và phát triển thiết bị bán dẫn.
Giới thiệu LGELECTRONICS/USDT:
Hợp đồng này lấy tài sản cơ sở là LG Electronics Inc. LG Electronics Inc là tập đoàn điện tử đa quốc gia có trụ sở tại Hàn Quốc, hoạt động trong các lĩnh vực điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng và linh kiện ô tô.
Giới thiệu NAVER/USDT:
Hợp đồng này lấy tài sản cơ sở là NAVER Corp. NAVER Corp là doanh nghiệp internet có trụ sở tại Hàn Quốc, cung cấp dịch vụ tìm kiếm, nội dung, thương mại và công nghệ tài chính.
Giới thiệu KODEX200/USDT:
Hợp đồng vĩnh viễn KODEX200USDT neo theo giá ETF Samsung KODEX 200. Hợp đồng này theo dõi hiệu suất chỉ số KOSPI 200, cho phép phân bổ rộng rãi vào các doanh nghiệp blue-chip lớn hàng đầu Hàn Quốc.
2. Thông tin chi tiết về các cặp hợp đồng vĩnh viễn trên được trình bày trong bảng dưới đây:
| ZHONGJI/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.001 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
| SAMSUNGEM/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.0001 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
| HANMI/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.001 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
| LGELECTRONICS/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.001 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
| NAVER/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.001 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
| KODEX200/USDT (Phí giao dịch: maker 0.04%, taker 0.04%) | ||||
| Mệnh giá: 0.01 | Độ chính xác giá: 0.01 | |||
| Bậc | Đòn bẩy | Giá trị danh nghĩa vị thế tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì | Ký quỹ mở vị thế tối đa |
| 1 | 25 | 25000 | 3.00% | 1000 |
| 2 | 20 | 50000 | 3.75% | 2500 |
| 3 | 15 | 75000 | 5.00% | 5000 |
| 4 | 10 | 100000 | 7.50% | 10000 |
| 5 | 5 | 250000 | 10.00% | 50000 |
| 6 | 4 | 500000 | 12.50% | 125000 |
| 7 | 2 | 1000000 | 25.00% | 500000 |
| 8 | 1 | 15000000 | 50.00% | 15000000 |
3. Chi tiết hợp đồng khác vui lòng tham khảo:
《Bảng tham số bậc phí hợp đồng vĩnh viễn và tỷ lệ ký quỹ duy trì (Phần 3)》
Quý khách có thể tham gia giao dịch thông qua trang web chính thức hoặc ứng dụng của SaviCoin để nắm bắt cơ hội thị trường.
4. Cảnh báo rủi ro:
Dựa trên biến động thị trường và tình hình rủi ro, SaviCoin có thể điều chỉnh động các tham số quan trọng của các hợp đồng trên, bao gồm nhưng không giới hạn ở: mức biến động giá tối thiểu, đòn bẩy tối đa, ký quỹ ban đầu, tỷ lệ ký quỹ duy trì, v.v.
Vui lòng theo dõi thông báo từ nền tảng và kiểm soát hợp lý rủi ro giao dịch. Xin cảm ơn sự ủng hộ và tin tưởng của Quý khách đối với SaviCoin!
Đội ngũ SaviCoin
Ngày 14 tháng 8 năm 2026
Bình luận
0 bình luận
Bài viết bị đóng bình luận.